Thép tấm mạ kẽm là gì ? Báo giá thép tấm mạ kẽm khổ 1mm - 10mm

Time 8:00 AM - 17:00 PM

CÔNG TY PHƯƠNG PHÚ CHÂU

Hotline tư vấn

0908.111.160 0909.364.643

Thép tấm mạ kẽm là gì ? Báo giá thép tấm mạ kẽm khổ 1mm - 10mm

    Thép tấm mạ kẽm là dòng vật liệu cơ khí, xây dựng sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội nhờ lớp bề mặt phủ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm bền vững. Với độ bền cao, bề mặt dễ gia công và chi phí hợp lý, đây là lựa chọn phổ biến cho nhà thầu, xưởng cơ khí và phòng thu mua tại khu vực phía Nam. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ thép tấm mạ kẽm là gì, cách phân loại, tiêu chuẩn kỹ thuật, cách tính trọng lượng và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn vật liệu.

    Thép tấm mạ kẽm là gì?

    Thép tấm mạ kẽm là loại thép tấm cán nóng hoặc cán nguội được phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt thông qua công nghệ mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lớp kẽm này đóng vai trò như một màng chắn vật lý kết hợp bảo vệ điện hóa, giúp bảo vệ lõi thép bên trong khỏi tác động ăn mòn từ môi trường, hạn chế tối đa tình trạng gỉ sét và tăng tuổi thọ cho công trình.

    Tùy theo phương pháp mạ mà bề mặt tấm thép sẽ có độ sáng bóng và hoa kẽm khác nhau. Sản phẩm thường được sản xuất dưới dạng tấm phẳng theo khổ tiêu chuẩn (1m × 2m, 1.25m × 2.5m, 1.5m × 6m) hoặc dạng cuộn băng xả theo quy cách yêu cầu.

    Thép tấm mạ kẽm là gì
    Thép tấm mạ kẽm độ dày đa dạng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao trong cơ khí chế tạo và kết cấu nhà xưởng.

    Phân loại thép tấm mạ kẽm

    Hiểu rõ cách phân loại giúp bạn chọn đúng quy cách thép tấm mạ kẽm cho từng môi trường làm việc, tránh dư thừa chi phí hoặc thiếu hụt khả năng chống ăn mòn. Trên thị trường hiện chia theo 3 tiêu chí chính: phương pháp mạ, thành phần lớp phủ và khối lượng lớp mạ.

    Phân loại theo phương pháp mạ: nhúng nóng và điện phân

    Phân loại theo lớp phủ: mạ kẽm (GI) và hợp kim nhôm kẽm (GL)

    Phân loại theo khối lượng lớp mạ (ký hiệu Z)

    Ký hiệu Z thể hiện tổng khối lượng kẽm phủ trên cả hai mặt tấm thép, tính bằng g/m². Chỉ số Z càng cao thì lớp mạ càng dày và tuổi thọ chống gỉ càng lớn. Các mức phổ biến gồm Z80, Z120, Z180, Z275… Trong đó Z80 – Z120 phù hợp môi trường trong nhà, còn Z180 trở lên thích hợp cho công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép tấm mạ kẽm

    Để đảm bảo chất lượng đồng đều và đúng yêu cầu kết cấu, thép tấm mạ kẽm được sản xuất theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam. Khi đặt hàng cho dự án, kỹ sư nên kiểm tra mác thép và tiêu chuẩn ghi trên chứng chỉ CO/CQ:

    Cách tính trọng lượng thép tấm mạ kẽm

    Để bóc tách khối lượng vật tư và dự toán chi phí, bạn có thể tính nhanh trọng lượng thép tấm mạ kẽm theo công thức dựa trên khối lượng riêng của thép (7,85 g/cm³):

    Công thức: Trọng lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7,85

    Ví dụ: Một tấm khổ 1,25m × 2,5m, độ dày 2mm sẽ có trọng lượng = 1,25 × 2,5 × 2 × 7,85 = 49,06 kg/tấm. Đây là trọng lượng barem lý thuyết của phần thép nền; trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ do dung sai cán và khối lượng lớp mạ kẽm.

    Độ dày (Ly) Quy cách khổ phổ biến (mm) Trọng lượng quy đổi (kg/m²)
    1.0 mm 1000 x 2000 / 1250 x 2500 7.85
    1.5 mm 1000 x 2000 / 1250 x 2500 11.78
    2.0 mm 1250 x 2500 / 1500 x 6000 15.70
    3.0 mm 1500 x 6000 23.55
    5.0 mm 1500 x 6000 39.25
    8.0 mm 1500 x 6000 62.80
    10.0 mm 1500 x 6000 78.50

    Sau khi quy đổi trọng lượng, bạn có thể kết hợp với bảng giá thép tấm mạ kẽm mới nhất 2026 để dự toán chính xác ngân sách vật tư cho từng hạng mục công trình.

    Một số hạn chế cần lưu ý của thép tấm mạ kẽm

    Dù sở hữu nhiều ưu điểm, thép tấm mạ kẽm vẫn có một số giới hạn mà kỹ sư cần cân nhắc khi thiết kế và thi công:

    Báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất (Độ dày từ 1mm - 10mm)

    Hiện nay, đơn giá vật tư mua thép tấm mạ kẽm trên thị trường dao động trung bình từ 15.500 VNĐ – 22.500 VNĐ/kg tùy thuộc vào độ dày (ly), khổ tấm, thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen, Posco hoặc hàng nhập khẩu) và quy trình xử lý mạ bề mặt. Dưới đây là bảng tra trọng lượng và giá tham khảo cho các dòng từ 1mm đến 10mm:

    Lưu ý: Bảng dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về trọng lượng barem tiêu chuẩn (kg/m²) và khoảng giá của các quy cách thép tấm mạ kẽm phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, đơn giá thực tế của thép tấm mạ kẽm nhúng nóng, thép tấm gân mạ kẽm, thép tấm tráng kẽm,... có thể thay đổi tùy theo độ dày vật liệu, số lượng gia công, chi phí vận chuyển và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm.
    Độ dày (Ly) Quy cách khổ thép tấm mạ kẽm (mm) Trọng lượng quy đổi (kg/m²) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
    1.0 mm 1000 x 2000 / 1250 x 2500 7.85 18.500 – 19.500
    1.5 mm 1000 x 2000 / 1250 x 2500 11.78 18.000 – 19.000
    2.0 mm 1250 x 2500 / 1500 x 6000 15.70 17.500 – 18.500
    3.0 mm 1500 x 6000 23.55 18.600 – 21.000
    5.0 mm 1500 x 6000 39.25 19.000 – 21.500
    8.0 mm 1500 x 6000 62.80 15.500 – 19.500
    10.0 mm 1500 x 6000 78.50 15.500 – 19.500
    Gọi điện báo giá thép tấm mạ kẽm

    Ứng dụng của thép tấm mạ kẽm trong thực tế 

    Nhu cầu ứng dụng thép tấm mạ kẽm TP.HCM ngày càng lớn nhờ các đặc tính gia công cơ khí rất linh hoạt:

    Hạng mục cơ khí phụ trợ và chế tạo máy

    Nhờ bề mặt thẩm mỹ bóng mịn, phôi thép được cắt chấn làm vỏ tủ điện, máng dẫn cáp, hệ thống ống thông gió (HVAC), tấm chắn bụi ô tô, container và thùng xe tải hạng nặng. Để tối ưu hóa độ chuẩn xác của lỗ kỹ thuật, quý khách có thể liên kết sử dụng dịch vụ CNC laser thép tấm của chúng tôi.

    Hạng mục kết cấu xây dựng và dân dụng

    Trong xây dựng, loại thép này chuyên dùng làm xà gồ, sàn deck nhà tiền chế, cấu kiện cơ điện, tấm lót sàn chống trượt, bản mã phụ hoặc hệ thống lan can ngoài trời. Đối với toàn bộ phôi cấu kiện tổng hợp, việc tích hợp đồng bộ thông qua dịch vụ gia công thép tấm chuyên nghiệp giúp tiến độ công trình luôn được bảo đảm.

    Cắt chấn thép tấm mạ kẽm theo kích thước yêu cầu
    Thép tấm grating mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng 

    Đơn vị cung cấp thép tấm mạ kẽm uy tín, giá tốt

    Phương Phú Châu là đơn vị chuyên cung cấp và gia công thép tấm mạ kẽm cho phân khúc khách hàng B2B, nhà thầu xây dựng và xưởng cơ khí tại miền Nam. Dưới đây là những lợi thế nổi bật của Phương Phú Châu: 

    Không chỉ chú trọng chất lượng vật tư và năng lực gia công, Phương Phú Châu còn xây dựng quy trình làm việc bài bản, giúp khách hàng dễ dàng kiểm soát tiến độ, chi phí và yêu cầu kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện đơn hàng:

    1. Tiếp nhận bản vẽ: Tiếp nhận thông số độ dày (1mm - 10mm), quy cách dài x rộng, số lượng chi tiết cần cung cấp hoặc gia công.
    2. Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư tính toán độ hao hụt phôi phác thảo phương án xả băng, chạy dao CNC cắt chấn tối ưu nhất.
    3. Gửi bảng báo giá: Xuất phiếu báo giá chi tiết gồm tiền vật tư thép kẽm và tiền công thợ gia công rõ ràng.
    4. Triển khai sản xuất: Tiến hành gia công cơ khí chính xác tại xưởng dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bộ phận QC.
    5. Bàn giao & Vận chuyển: Kiểm tra chất lượng lớp mạ, độ sai lệch hình học trước khi bốc xếp giao hàng tận nơi.
    Gọi điện báo giá thép tấm mạ kẽm

    Kết luận

    Hiểu rõ thép tấm mạ kẽm là gì, cách phân loại, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách tính trọng lượng sẽ giúp kỹ sư và nhà thầu chủ động kiểm soát chất lượng cũng như ngân sách vật tư. Nếu cần tư vấn quy cách phù hợp hoặc báo giá sát thực tế dự án, hãy liên hệ Phương Phú Châu qua hotline 0908.111.160 - 0985.625.509 - 0909.364.643 để được hỗ trợ nhanh chóng.

    FAQ - Câu hỏi thường gặp về thép tấm mạ kẽm

    Thép tấm mạ kẽm có độ dày tối đa bao nhiêu ly?

    Các dòng tôn kẽm cuộn mạ sẵn thường có độ dày phổ biến từ 0,3mm đến dưới 3mm. Với nhu cầu từ 3mm đến 10mm hoặc dày hơn, xưởng sẽ cắt phôi tấm đen cán nóng theo kích thước bản vẽ trước rồi mới đem nhúng kẽm nóng để đảm bảo độ dày lớp bảo vệ.

    Mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân loại nào tốt hơn?

    Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối mà tùy mục đích sử dụng. Mạ nhúng nóng có lớp kẽm dày, chống ăn mòn vượt trội nên phù hợp ngoài trời và môi trường khắc nghiệt. Mạ điện phân có bề mặt sáng mịn, bám sơn tốt nên thích hợp cho chi tiết nội thất, vỏ tủ điện và sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao.

    1m² thép tấm mạ kẽm dày 1mm nặng bao nhiêu kg?

    Một mét vuông thép tấm dày 1mm nặng khoảng 7,85 kg (theo công thức 1 × 1 × 1 × 7,85). Đây là trọng lượng barem của phần thép nền; trọng lượng thực tế chênh nhẹ tùy khối lượng lớp mạ kẽm.

    Mép cắt sau khi gia công thép mạ kẽm có bị gỉ sét không?

    Nhờ cơ chế bảo vệ điện hóa, phần kẽm xung quanh mép cắt sẽ tự hiến sinh ăn mòn trước để bảo vệ lõi thép hở. Tuy nhiên, với môi trường khắc nghiệt ngoài trời, nên xịt phủ thêm một lớp sơn lót giàu kẽm nguội tại mép cắt để duy trì độ bền và thẩm mỹ.

    Giá 1kg thép tấm mạ kẽm hiện nay khoảng bao nhiêu?

    Đơn giá tham khảo dao động khoảng 15.500 – 22.500 VNĐ/kg tùy độ dày, khổ tấm, thương hiệu và phương pháp mạ. Do giá nguyên liệu biến động liên tục, quý khách nên liên hệ hotline 0908.111.160 - 0985.625.509 - 0909.364.643 để nhận báo giá sát thực tế tại thời điểm đặt hàng.

     

    Chia sẻ:
    Bài viết khác
    Gia công thép tấm tại tphcm

    Gia công thép tấm tại tphcm

    28 tháng 11,2025
    Nếu bạn đang cần tìm công ty gia công thép tấm tphcm uy tín, chất lượng, giá rẻ. Hãy liên hệ đội ngũ nhân viên tư vấn của Công ty Phương Phú Châu  hoặc gọi số Hotline: 0908.111.160 - 0985.625.509 để được hỗ trợ nhanh nhất.
    Gia công thép

    Gia công thép

    28 tháng 11,2025
    Gia công thép tấm là quá trình sử dụng lực ép từ máy khoan CNC để phóng hoặc ảnh thép theo các góc độ, hình dạng mong muốn. Phương pháp này được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, sản xuất công nghiệp và nội thất kim loại do tính chính xác cao, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
    Thép la đen bo cạnh: Tiêu chuẩn kỹ thuật, báo giá và mẹo lựa chọn

    Thép la đen bo cạnh: Tiêu chuẩn kỹ thuật, báo giá và mẹo lựa chọn

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là một trong những loại vật liệu thép công nghiệp phổ biến, được sử dụng nhiều trong xây dựng, cơ khí và gia công kết cấu. Đây là dạng thép thanh dẹt, có tiết diện hình chữ nhật, bề mặt được xử lý bo tròn các cạnh để tăng tính thẩm mỹ, giảm sắc cạnh và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.
    Địa chỉ cung cấp thép la đen bo cạnh uy tín – Báo giá cạnh tranh

    Địa chỉ cung cấp thép la đen bo cạnh uy tín – Báo giá cạnh tranh

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là loại thép được cán phẳng theo dạng thanh, có hình dáng giống một thanh la với kích thước chiều rộng và chiều dày được quy định cụ thể. Sau khi sản xuất, các cạnh của thanh thép được bo tròn hoặc xử lý nhẵn nhằm đảm bảo tính an toàn, độ chính xác và thẩm mỹ.
    Thép la đen bo cạnh – Giải pháp vật liệu bền bỉ, thẩm mỹ cao

    Thép la đen bo cạnh – Giải pháp vật liệu bền bỉ, thẩm mỹ cao

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là loại thép được sản xuất dạng dải bản dẹt (la), bề mặt phủ màu đen tự nhiên của thép cán nóng. Điểm đặc biệt của sản phẩm này là phần cạnh được bo tròn hoặc mài nhẵn, thay vì cạnh sắc vuông góc như thép la đen thông thường.
    So sánh thép la đen bo cạnh với các loại thép la khác – Nên chọn loại nào?

    So sánh thép la đen bo cạnh với các loại thép la khác – Nên chọn loại nào?

    28 tháng 11,2025
    Thép la (hay còn gọi là thép dẹt) là sản phẩm thép có hình dạng thanh dài, bề mặt phẳng, kích thước chiều rộng và chiều dày cố định. Thép la được sản xuất từ phôi thép và gia công cán nóng hoặc cán nguội để đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn.
    Các loại thép la đen bo cạnh phổ biến và cách lựa chọn phù hợp

    Các loại thép la đen bo cạnh phổ biến và cách lựa chọn phù hợp

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh (hay còn gọi là thép bản dẹt bo cạnh) là loại thép được sản xuất từ thép tấm hoặc phôi thép, sau đó cắt thành các thanh la có chiều rộng và độ dày khác nhau. Đặc điểm nhận biết của loại thép này là hai cạnh bên được bo tròn hoặc vát nhẹ, giúp tăng tính thẩm mỹ, hạn chế sắc nhọn và dễ dàng khi lắp đặt.
    Ứng dụng thực tế của thép la đen bo cạnh trong công nghiệp & cơ khí

    Ứng dụng thực tế của thép la đen bo cạnh trong công nghiệp & cơ khí

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh không chỉ là vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng mà còn mang lại nhiều giá trị trong công nghiệp nặng, sản xuất nội thất và dân dụng. Với những ưu điểm nổi bật như độ bền cao, an toàn, tính thẩm mỹ và khả năng gia công linh hoạt, thép la đen bo cạnh ngày càng khẳng định được vai trò quan trọng của mình.
    Mua thép la đen bo cạnh chất lượng – Cam kết giá tốt nhất thị trường

    Mua thép la đen bo cạnh chất lượng – Cam kết giá tốt nhất thị trường

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là loại thép được sản xuất dưới dạng thanh dẹt, có chiều rộng và độ dày đa dạng, thường được cán nóng từ phôi thép. Quá trình bo cạnh giúp các thanh thép trở nên gọn gàng, thẳng đẹp và hạn chế các cạnh sắc bén. Điều này vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa giúp quá trình thi công an toàn hơn.
    Thép la đen bo cạnh: Đặc điểm nổi bật và ứng dụng trong xây dựng

    Thép la đen bo cạnh: Đặc điểm nổi bật và ứng dụng trong xây dựng

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là một loại thép tấm được cán nóng, sau đó gia công thành dạng thanh la có bề mặt phẳng và các cạnh được bo tròn hoặc vát đều. Quá trình bo cạnh giúp loại bỏ các góc sắc nhọn, mang lại độ an toàn cao hơn khi sử dụng, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
    Báo giá thép la đen bo cạnh mới nhất – Quy cách & kích thước chuẩn

    Báo giá thép la đen bo cạnh mới nhất – Quy cách & kích thước chuẩn

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh là một trong những sản phẩm thép công nghiệp được sử dụng phổ biến hiện nay trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công nội thất, và các ngành sản xuất công nghiệp khác. Với ưu điểm bền bỉ, chịu lực tốt, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao, thép la đen bo cạnh ngày càng được ưa chuộng. Tuy nhiên, để lựa chọn được sản phẩm chất lượng với giá tốt, người mua cần tham khảo bảng báo giá thép la đen bo cạnh mới nhất, cũng như nắm rõ quy cách và kích thước chuẩn.
    Thép la đen bo cạnh là gì? Ưu điểm, ứng dụng

    Thép la đen bo cạnh là gì? Ưu điểm, ứng dụng

    28 tháng 11,2025
    Thép la đen bo cạnh không chỉ là một loại vật liệu xây dựng – cơ khí thông thường mà còn mang đến nhiều ưu điểm vượt trội như: an toàn, bền bỉ, thẩm mỹ và dễ gia công. Nhờ những đặc tính này, sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
    0908.111.160 0909.364.643
     chỉ đường
    zalo